cao tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tài năng, kỹ năng hoặc trình độ vượt trội trong một lĩnh vực nào đó: Dùng để chỉ người có năng lực, tay nghề rất giỏi, đạt đến mức cao.
- (Cũ, ít dùng) Giỏi về phép thuật, bùa chú: Theo nghĩa cổ, có thể chỉ người tinh thông về thuật pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị bác sĩ phẫu thuật ấy rất cao tay, được nhiều người tin tưởng. (Vị bác sĩ phẫu thuật ấy rất giỏi, được nhiều người tin tưởng.)
- Để giải được bài toán hóc búa này, cần phải cao tay lắm. (Để giải được bài toán khó này, cần phải rất giỏi.)
- Anh ta là một tay chơi cờ cao tay, khó ai thắng nổi. (Anh ta là một người chơi cờ rất giỏi, khó ai thắng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cao tay hơn": So sánh để chỉ người có tài năng, kỹ năng vượt trội hơn.
- Trong làng thợ mộc, ông ấy cao tay hơn cả. (Trong làng thợ mộc, ông ấy giỏi nhất.)
- "Gặp phải đối thủ cao tay": Gặp phải người có năng lực, trình độ rất mạnh.
- Đội bóng của chúng tôi đã gặp phải một đối thủ cao tay ở vòng chung kết. (Đội bóng của chúng tôi đã gặp phải một đối thủ rất mạnh ở vòng chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cao thủ (danh từ): Người có trình độ rất cao, bậc thầy trong một lĩnh vực (thường dùng trong võ thuật, thể thao, game).
- Anh ấy được coi là một cao thủ cờ vây trong câu lạc bộ.
- Lão luyện (tính từ): Giàu kinh nghiệm và thuần thục, điêu luyện.
- Người thợ cả lão luyện ấy có thể sửa chữa mọi thứ.
Từ đồng nghĩa
- Tài giỏi: Có tài năng xuất chúng.
- Điêu luyện: Thành thạo, thuần thục đến mức điêu luyện.
- Cự phách: (Từ cũ) Có tài năng xuất chúng.
Từ trái nghĩa
- Kém tay: Có tay nghề, năng lực kém.
- Vụng về: Thiếu sự khéo léo, thuần thục.
- Tầm thường: Ở mức bình thường, không có gì nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- "Cao tay ấn": (Thành ngữ) Chỉ người có quyền lực, địa vị cao và có thủ đoạn.
- Hắn là một kẻ cao tay ấn, không dễ gì đối phó.
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đúng năng lực (có thể cao tay hay không) của đối phương và bản thân.